Békéscsaba 1912 Előre
Hungary: Hungary
Békéscsaba 1912 Előre Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Békéscsaba 1912 Előre ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Békéscsaba 1912 Előre là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Békéscsaba 1912 Előre để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Békéscsaba 1912 Előre đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Békéscsaba 1912 Előre đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Békéscsaba 1912 Előre tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Békéscsaba 1912 Előre tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Békéscsaba 1912 Előre đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Békéscsaba 1912 Előre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Békéscsaba 1912 Előre ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Békéscsaba 1912 Előre ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Békéscsaba 1912 Előre ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Békéscsaba 1912 Előre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Békéscsaba 1912 Előre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Békéscsaba 1912 Előre có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Békéscsaba 1912 Előre thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Békéscsaba 1912 Előre có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Békéscsaba 1912 Előre thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Békéscsaba 1912 Előre thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Békéscsaba 1912 Előre thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Békéscsaba 1912 Előre có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Békéscsaba 1912 Előre Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 33 | 64 | |
| 2 | 30 | 18 | 5 | 7 | 49:26 | 23 | 59 | |
| 3 | 30 | 16 | 3 | 11 | 49:39 | 10 | 51 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 38:40 | -2 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 37:34 | 3 | 46 | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:37 | 6 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 5 | 13 | 36:30 | 6 | 41 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:33 | 4 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 29:34 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:44 | -7 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 29:41 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 3 | 17 | 23:40 | -17 | 33 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 41:45 | -4 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 12 | 11 | 35:42 | -7 | 33 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:49 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 6 | 10 | 14 | 27:42 | -15 | 28 |
- Promotion
- Relegation
Békéscsaba 1912 Előre Biệt đội
No data for selected season